Hướng Dẫn Đọc Thông Số Kỹ Thuật Sản Phẩm KIOXIA – Giải Mã Mã Model Bán Lẻ Chuẩn 12 Ký Tự

Hướng Dẫn Đọc Thông Số Kỹ Thuật Sản Phẩm KIOXIA – Giải Mã Mã Model Bán Lẻ Chuẩn 12 Ký Tự

KIOXIA (trước đây là Toshiba Memory) sử dụng hệ thống mã sản phẩm bán lẻ chuẩn hóa gồm 12 ký tự để giúp người dùng dễ dàng nhận diện thông tin chi tiết về phân khúc, loại thiết bị, dòng sản phẩm, dung lượng, màu sắc, thị trường và quy cách đóng gói. Hiểu rõ cách giải mã mã model sẽ giúp bạn chọn đúng sản phẩm thẻ nhớ microSD, SD, USB hay ổ cứng SSD phù hợp nhu cầu.

Cấu Trúc Tổng Quát Mã Model KIOXIA (12 Ký Tự)

Mã model bán lẻ KIOXIA thường có dạng: L + [Loại] + [Thông số] + [Màu] + [Dung lượng] + [Khu vực + Quy cách]

Vị trí ký tự Ý nghĩa Ghi chú chính
1 Phân khúc Luôn là L (sản phẩm bán lẻ dành cho cá nhân / Retail)
2 Loại sản phẩm M (microSD), N (SD), U (USB), T/R/S/V (SSD nội vi), X (Portable SSD)
3–5 Thông số kỹ thuật Dòng sản phẩm (EX, BA, PL...), thế hệ, hiệu năng
6 Màu sắc W (Trắng), K (Đen), L (Xanh nhạt), Y (Vàng), G (Xanh lá)...
7–10 Dung lượng Ví dụ: 128G (128GB), 001T (1TB), 256G (256GB)...
11 Khu vực thị trường (OSC) A (Châu Á), C (Trung Quốc), G (Châu Á & EMEA), J (Nhật Bản)...
12 Quy cách đóng gói (OSC) 2 (Vỉ bấm + Adapter), 4 (Vỉ bấm không Adapter), 8 (Hộp bán lẻ)...

Chi Tiết Giải Mã Theo Nhóm Sản Phẩm

A. Nhóm Thẻ Nhớ (microSD/SD) & USB

  • Ký tự 2 (Loại):
    • M → Thẻ microSD
    • N → Thẻ SD
    • U → Bút nhớ USB
  • Ký tự 3–4 (Dòng sản phẩm):
    • BA → Basic / Cơ bản
    • EX → Exceria (dòng phổ biến, hiệu năng tốt)
    • PL → Plus
    • PR → Pro
    • HE → High Endurance (bền bỉ cho camera hành trình, giám sát)
  • Ký tự 5 (Thế hệ): Số thứ tự phiên bản (1, 2, 3... ví dụ: Exceria G2 là thế hệ 2)
  • Ký tự 6 (Màu sắc):
    • W → Trắng
    • K → Đen
    • L → Xanh nhạt
    • Y → Vàng
    • G → Xanh lá

B. Nhóm Ổ Cứng SSD (Nội vi & Di động)

  • Ký tự 2 (Công nghệ giao tiếp):
    • T → SSD SATA (2.5 inch hoặc mSATA)
    • R → SSD NVMe PCIe Gen 3
    • S → SSD NVMe PCIe Gen 4
    • V → SSD NVMe PCIe Gen 5
    • X → SSD di động (Portable SSD)
  • Ký tự 3 (Phân cấp hiệu năng):
    • C → Standard / Tiêu chuẩn
    • D → High Performance
    • E/F → Extreme / Ultimate / Chuyên nghiệp
  • Ký tự 5 (Thế hệ): Phiên bản sản phẩm (G1, G2, G3... thường là Exceria Gx)
  • Lưu ý: Một số model SSD có ký tự phụ (như 0 ở vị trí 4 hoặc 6) để phân biệt biến thể.

C. Khu Vực Thị Trường & Quy Cách Đóng Gói (Ký tự 11–12)

  • Ký tự 11 (Thị trường):
    • A → Châu Á (bao gồm Việt Nam)
    • C → Trung Quốc
    • G → Châu Á & EMEA (Châu Âu, Trung Đông, Châu Phi)
    • J → Nhật Bản
  • Ký tự 12 (Quy cách):
    • 2 → Vỉ bấm kèm Adapter
    • 4 → Vỉ bấm không kèm Adapter
    • 8 → Đóng hộp bán lẻ (Retail Box)

Ví Dụ Minh Họa Thực Tế

  • LMEX2L128GA2 (Thẻ microSD Exceria G2)

    • LM → Thẻ microSD (L: Retail, M: microSD)
    • EX2 → Dòng Exceria thế hệ 2 (G2)
    • L → Màu Xanh nhạt
    • 128G → Dung lượng 128GB
    • A2 → Thị trường Châu Á, quy cách vỉ bấm kèm Adapter

    → Đây là thẻ microSD KIOXIA Exceria G2 128GB màu xanh nhạt, bán lẻ Châu Á kèm adapter.

  • LRC20Z001TG8 (SSD NVMe Exceria G2)

    • LR → SSD nội vi NVMe Gen 3 (L: Retail, R: PCIe Gen 3)
    • C2 → Phân cấp Tiêu chuẩn (C), thế hệ 2 (G2)
    • 0 → Ký tự phụ (biến thể)
    • 001T → Dung lượng 1TB (001T = 1TB)
    • G8 → Thị trường Châu Á & EMEA, quy cách hộp bán lẻ

    → Đây là SSD KIOXIA Exceria G2 1TB NVMe PCIe Gen3, phiên bản tiêu chuẩn, đóng hộp retail.

Hiểu rõ mã model KIOXIA giúp tránh mua nhầm phiên bản khu vực, dung lượng giả hoặc thiếu phụ kiện. Khi mua hàng, ưu tiên kiểm tra mã đầy đủ trên bao bì chính hãng để đảm bảo chất lượng và bảo hành từ nhà phân phối uy tín tại Việt Nam. Nếu cần so sánh tốc độ thực tế hoặc chọn sản phẩm cụ thể, bạn có thể tham khảo thêm thông số chính thức trên website KIOXIA.


Mr Hoàng

Trưởng Bảo Hành MT 0914747647

Ms Nga

Kế Toán 0906291210

Mr Gon

Trưởng P.Bảo Hành MN 0768446898

Mr Thường

Trưởng P.Bảo Hành MB 0971234540

Mr Long

GĐ Miền Trung 0917080555

Mr Công Hiến

GĐ Miền Nam 0987256898

Vương Sỹ Thịnh

CEO/ GĐ MB 0904655447

Đối tác